Trang chủ page 118
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2341 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 319, 380, TBĐ 68 - đến cống Đăng Srõn (cạnh thửa 361 và 488, TBĐ 68) | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2342 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 - đến hết thửa 319, 380, TBĐ 68 | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2343 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ đường vào Trạm Y tế xã - đến đầu dốc Đăng Srõn và giáp thửa 346, TBĐ 69 đến hết thửa 229, TBĐ 68 và ngã ba cạnh thửa 625, TBĐ 68 | 14.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2344 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ thửa 224, TBĐ 69 (đường vào thôn Thiện Chí) và giáp thửa 244, TBĐ 69 - đến hết thửa 315, TBĐ 69 (đường vào Trạm Y tế xã) và hết thửa 346, TBĐ 69 | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2345 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và giáp thửa 01, TBĐ 69 - đến đường vào thôn Thiện Chí (thửa 224, TBĐ 69) và hết thửa 244, TBĐ 69 | 13.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2346 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và giáp thửa 509, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 18, TBĐ 69 và hết thửa 01, TBĐ 69 | 12.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2347 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 - đến ngã ba cạnh thửa 993, TBĐ 56 và hết thửa 509, TBĐ 56 | 11.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2348 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ giáp trường THCS Ninh Gia và thửa 97, TBĐ 57 - đến ngã ba cạnh thửa 128, TBĐ 56 | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2349 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Ninh Gia | Từ cầu Đại Ninh - đến hết trường THCS Ninh Gia (thửa 54, TBĐ 57) và giáp thửa 97, TBĐ 57 | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2350 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại tại thôn K' Nai- Lạc Lâm- Lạc Nghiệp - Khu vực III - Xã Phú Hội | - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2351 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Các đoạn đường còn lại - Khu vực III - Xã Phú Hội | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2352 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 109, TBĐ 82 - đến hết thửa 47, TBĐ 81; đến giáp thửa 62, TBĐ 81 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2353 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 38, TBĐ 82 - đến hết thửa 09, TBĐ 82 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2354 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 103, TBĐ 97 - đến hết thửa 528, TBĐ 97 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2355 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh ngã tư cạnh thửa 40, TBĐ 82 - đến ngã ba cạnh thửa 52, TBĐ 98 | 846.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2356 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 62, TBĐ 82 (hướng đi đình Lạc Nghiệp) - đến ngã tư hết thửa 40, TBĐ 82 | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2357 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã tư cạnh thửa 73, TBĐ 82 (hướng xuống suối sâu) - đến giáp suối (hết thửa 05, TBĐ 81) | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2358 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạc Lâm - Lạc Nghiệp - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 173, TBĐ 81 - đến hết thửa 78, TBĐ 98 | 810.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2359 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 103, TBĐ 97 - đến hết nhà thờ K' Nai | 846.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2360 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn K'Nai - Khu vực II - Xã Phú Hội | Từ đường ĐH 06 - cạnh thửa 86, TBĐ 96 - đến giáp suối (hết thửa 258, TBĐ 96) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |