Trang chủ page 79
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư thửa 232, TBĐ 37 - đến ngã tư thửa 09, TBĐ 37 | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1562 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư giáp thửa 142, TBĐ 37 - đến hết thửa 193, TBĐ 31 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1563 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã tư giáp thửa 381, TBĐ 37 - đến ngã tư hết thửa 142, TBĐ 37 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1564 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba nhà thờ - đến giáp nghĩa trang | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1565 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn An Ninh - Khu vực II - Xã Liên Hiệp | Từ ngã ba cạnh thửa 465, TBĐ 30 - đến hết đường | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1566 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bon Rơm - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 518, TBĐ 33 - đến ngã ba hết thửa 321, TBĐ 32 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1567 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bon Rơm - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 248, TBĐ 32 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 831, TBĐ 32 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1568 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bon Rơm - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 257, TBĐ 32 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 862, TBĐ 32 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1569 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạch Tông - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 270, TBĐ 33 - đến cầu Đa Me | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1570 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạch Tông - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 226, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 192, TBĐ 32 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1571 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạch Tông - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 848, TBĐ 32 - đến đường ĐH 01 - cạnh thửa 227, TBĐ 32 | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1572 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạch Tông - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 33 hết thửa 193, TBĐ 33 - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1573 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạch Tông - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 177, TBĐ 32 (phân trường Mẫu giáo thôn Lạch Tông) - đến ngã tư cạnh thửa 199, TBĐ 33 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1574 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Lạch Tông - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 196, TBĐ 32 - đến ngã ba cạnh thửa 570, TBĐ 31 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1575 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Yang Ly - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 66, TBĐ 39 - đến ngã ba cạnh thửa 85, TBĐ 39 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1576 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Yang Ly - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 445, TBĐ 31 - đến hết thửa 312, TBĐ 31 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1577 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Yang Ly - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 171, TBĐ 31 - đến đường ĐH 02 - cạnh thửa 50, TBĐ 40 (sân bóng Lạch Tông) | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1578 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Yang Ly - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 139, TBĐ 31 - đến ngã ba cạnh thửa 229, TBĐ 31 | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1579 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 02, TBĐ 25 - đến ngã ba cạnh thửa 129, TBĐ 19 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1580 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 1244, TBĐ 25 - đến hết thửa 1601, TBĐ 25 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |