Trang chủ page 80
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1581 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 175, TBĐ 25 - đến ngã ba cạnh Nghĩa địa thôn Đoàn Kết (hết thửa 66, TBĐ 19). | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1582 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 267, TBĐ 25 - đến hết đường | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1583 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 25 - đến hết thửa 297, TBĐ 24 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1584 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 742, TBĐ 25 qua hồ Srê Kil - đến ngã ba cạnh thửa 827, TBĐ 25 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1585 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 43, TBĐ 32 qua đập hồ Đa Me - đến ngã tư cạnh thửa 869, TBĐ 32 . | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1586 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Đoàn Kết - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 745, TBĐ 33 (trạm Y tế cũ) - đến cầu Đa Me | 4.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1587 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 912, TBĐ 26) - đến hết thửa 1013, TBĐ 26 | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1588 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 864, TBĐ 26 - đến ngã ba cạnh thửa 919, TBĐ 26 | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1589 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 807, TBĐ 26 - đến ngã ba cạnh thửa 222, TBĐ 27 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1590 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 793, TBĐ 26 - đến hết thửa 706, TBĐ 26 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1591 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 287, TBĐ 27 - đến hết thửa 85, TBĐ 27 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1592 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 27 và thửa 436, TBĐ 27 - đến Quốc lộ 27 - cạnh thửa 31, TBĐ 33 (Trường tiểu học) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1593 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 1302, TBĐ 34 - đến hết thửa 931, TBĐ 33 | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1594 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 65, TBĐ 34 - đến hết thửa 114, TBĐ 34 | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1595 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 27 - đến hết thửa 531, TBĐ 27 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1596 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Bia Ray - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 335, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 576, TBĐ 27 và giáp thửa 436, TBĐ 27 | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1597 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thái Sơn - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 - cạnh thửa 201, TBĐ 27 (cạnh trường Hoàng Hoa Thám) - đến ngã ba cạnh thửa 152, TBĐ 27 | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1598 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thái Sơn - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ Quốc lộ 27 (cạnh thửa 133, TBĐ 27) - đến suối (hết thửa 102, TBĐ 27) | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1599 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thái Sơn - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 1095, TBĐ 28 - đến hết thửa 332, TBĐ 27 | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1600 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Thái Sơn - Khu vực II - N' Thôn Hạ | Từ ngã ba cạnh thửa 1194, TBĐ 28 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 34 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |