Trang chủ page 91
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba giáp thửa 88, TBĐ 12 - đến ngã ba cạnh thửa 300 và giáp thửa 196, TBĐ 13 | 1.452.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1802 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Ba Cản - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ Trường tiểu học Ba Cản (thửa 63, TBĐ 11) - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 12 | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1803 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ thửa 06 TBĐ 10 và thửa 327 TBĐ 05 - đến hết thửa 01; 07 TBĐ 01 | 782.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1804 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ thửa 294 và thửa 309 TBĐ 05 - đến hết thửa 44 và thửa 28 TBĐ 10 | 782.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1805 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 49, TBĐ 07 - đến giáp thửa 35, TBĐ 02 (nghĩa địa) | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1806 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa thửa 135, TBĐ 07 - đến ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 12 | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1807 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 184, TBĐ 07 - đến hết thửa 58, TBĐ 07 và đến ngã ba cạnh thửa 150, TBĐ 06 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1808 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã tư đường ĐH 01 - cạnh thửa 260, TBĐ 07 - đến giáp thửa 237, TBĐ 07 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1809 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 - cạnh thửa 328, TBĐ 06 - đến ngã tư cạnh thửa 19, TBĐ 11 | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1810 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Thuận - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 01 -cạnh thửa 354, TBĐ 11 - đến hết thửa 43, TBĐ 10 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1811 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 17, 14 - đến hết thửa 14, TBĐ 31 giáp thị trấn Liên Nghĩa | 2.451.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1812 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Trục đường 3 - 8 - | 13.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1813 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Trục đường 4 - 5 - | 11.046.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1814 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch chỉnh trang khu dân cư chợ cũ Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Trục đường 2 - 7 - | 13.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1815 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 643, 631, TBĐ 27 đi thửa 227, TBĐ 28 - đến đường ĐH 03 - cạnh thửa 272, TBĐ 27 | 12.142.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1816 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ giáp thửa 369, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 317, TBĐ 27 | 11.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1817 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 461, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 548, TBĐ 27 | 10.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1818 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 546, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 497, TBĐ 27 | 10.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1819 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 522, TBĐ 27 - đến ngã ba cạnh thửa 596, TBĐ 27 | 10.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1820 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường khu quy hoạch Trung tâm thương mại Tân Hội - Khu vực I - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh chợ - đến hết thửa 369, TBĐ 27, từ thửa 382, TBĐ 27 đến hết thửa 445, TBĐ 27 | 12.879.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |