Trang chủ page 96
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1901 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ thửa 1464, 1564, TBĐ 24 - đến ngã ba cạnh thửa 49, TBĐ 24 (trục đường xã) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1902 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐH 03 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp Phú Hội - thửa 85, TBĐ 36 - đến hết thửa 1464, 1564, TBĐ 24 | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1903 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 374, TBĐ 04 - đến cầu giáp Lâm Hà | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1904 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 113, 149, TBĐ 05 ngã ba cạnh thửa 374, TBĐ 04 - | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1905 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và giáp thửa 205, TBĐ 05 - đến hết thửa 113, 149, TBĐ 05 | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1906 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 07, TBĐ 11 - đến ngã ba cạnh thửa 217, TBĐ 05 và hết thửa 205, TBĐ 05 | 2.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1907 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ thôn Tân Thịnh giáp xã Tân Hội (thửa 87, TBĐ 06) - đến hết thửa 07, TBĐ 11 | 2.714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1908 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường ĐT 724 - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp xã Phú Hội và xã Tân Hội - đến cống giáp ranh xã Tân Hội (cạnh thửa 02, TBĐ 27) | 5.049.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1909 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 170, 171, TBĐ 09 - đến đường ĐT 724 - giáp thửa 374, TBĐ 04 | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1910 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba - giáp thửa 297, TBĐ 09 - đến hết thửa 170, 171, TBĐ 09 | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1911 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 50, TBĐ 15 và giáp thửa 441, TBĐ 09 - đến ngã ba (hết thửa 297, TBĐ 09) | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1912 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba giáp hội trường thôn Tân Hưng và giáp thửa 447, TBĐ 09 - đến hết thửa 50, TBĐ 15 và hết thửa 441, TBĐ 09 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1913 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba giáp 528, TBĐ 10 và giáp thửa 286, TBĐ 09 - đến ngã ba hết thửa 57, TBĐ 15 (hội trường thôn Tân Hưng) và hết thửa 447, TBĐ 09 | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1914 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 325, 356, TBĐ 10 - đến ngã ba hết thửa 528, TBĐ 10 và hết thửa 286, TBĐ 9 | 3.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1915 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ ngã ba cạnh bưu điện xã và giáp thửa 334, TBĐ 10 - đến hết thửa 325, 356, TBĐ 10 | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1916 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 10 và giáp thửa 627, TBĐ 10 - đến ngã ba cạnh bưu điện xã và hết thửa 334, TBĐ 10 | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1917 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 276, TBĐ 11 và giáp thửa 04, TBĐ 17 - đến đường hẻm cạnh thửa 412, TBĐ 10 và hết thửa 627, TBĐ 10 | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1918 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 299, TBĐ 11 và giáp thửa 528, TBĐ 17 - đến hết thửa 276, TBĐ 11 và hết thửa 04, TBĐ 17 | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1919 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 65, TBĐ 17 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 17 - đến hết thửa 299, TBĐ 11 và hết thửa 528, TBĐ 17 | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1920 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường trục xã - Khu vực I - Xã Tân Thành | Từ giáp thửa 164, TBĐ 18 và ngã ba cạnh thửa 94, TBĐ 18 - đến hết thửa 65, TBĐ 17 và ngã ba cạnh thửa 20, TBĐ 17 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |