Trang chủ page 98
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1941 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 322, TBĐ 22 - đến ngã ba cạnh thửa 362, TBĐ 22 | 2.178.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1942 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 446, TBĐ 21 - đến hết thửa 390, TBĐ 21 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1943 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 457, TBĐ 21 - đến ngã ba hết thửa 428, TBĐ 29 | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1944 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân An - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh thửa 626, TBĐ 21 - đến ngã ba hết thửa 403, TBĐ 21; đến ngã ba hết thửa 332, TBĐ 21 | 1.782.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1945 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 207, TBĐ 33 - đến giáp thửa 29, TBĐ 33 | 1.368.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1946 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 144, TBĐ 28 - đến giáp thửa 165, TBĐ 28 (khu mở đường của Phạm Trọng Đức) | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1947 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Đường hẻm cạnh thửa 48, TBĐ 28 - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1948 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 235, TBĐ 28 - đến ngã ba hết thửa 59, TBĐ 28 | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1949 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 88, TBĐ 34 - đến ngã ba hết thửa 60, TBĐ 34 | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1950 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ giáp thửa 218, TBĐ 28 - đến mương nước hết thửa 88, TBĐ 34 | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1951 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐH 03 - cạnh Trạm y tế xã (thửa 103, TBĐ 28) - đến cống thoát nước Láng Cam I (cạnh thửa 218, TBĐ 28) | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1952 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ thửa 618, TBĐ 28 - đến ngã ba cạnh thửa 201, TBĐ 28 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1953 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 63, TBĐ 33 - đến hết thửa 618, TBĐ 28 | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1954 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 63, TBĐ 33 - đến hết thửa 408, TBĐ 28 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1955 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Trung - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 207, TBĐ 33 - đến hết thửa 20, TBĐ 28 | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1956 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ ngã ba cạnh thửa 214, TBĐ 34 (hội trường thôn Tân Đà) - đến ngã ba hết thửa 398, TBĐ 34 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1957 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ giáp xã Phú Hội - ngã ba cạnh thửa 77, TBĐ 38 - đến mương nước cạnh thửa 108, TBĐ 34 | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1958 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 291, TBĐ 37 (giáp xã Phú Hội) - đến ngã ba cạnh thửa 79, TBĐ 37 | 1.892.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1959 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 270, TBĐ 37 - đến ngã ba cạnh thửa 154, TBĐ 37 | 1.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1960 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường thôn Tân Đà - Khu vực II - Xã Tân Hội | Từ đường ĐT 724 - cạnh thửa 209, TBĐ 37 - đến ngã ba đối diện thửa 286, TBĐ 34 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |