Trang chủ page 146
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2901 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 600, TBĐ 95 - Trọn đường | 1.672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2902 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 519, TBĐ 94 - Hết thửa 659, TBĐ 94 | 1.254.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2903 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba giáp thửa 517, TBĐ 94 - Hết thửa 594 và giáp thửa 216, 217, TBĐ 94 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2904 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Giáp thửa 445, TBĐ 95 - Ngã ba hết thửa 517 và hết thửa 1043, TBĐ 94 | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2905 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Mương nước cạnh thửa 419, TBĐ 95 - Ngã ba hết thửa 445, TBĐ 95 | 4.541.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2906 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Bạch Đằng - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Mương nước cạnh thửa 419, TBĐ 95 | 4.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2907 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã ba cạnh thửa 131; cạnh thửa 133, TBĐ 95 - Hết thửa 231, TBĐ 95 | 1.539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2908 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 126, TBĐ 95 - Ngã ba cạnh thửa 226, TBĐ 95 | 1.786.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2909 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 286, TBĐ 95 - Giáp thửa 232, TBĐ 95 | 1.539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2910 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1130, TBĐ 95 - Giáp thửa 1128, 286, TBĐ 95 | 1.786.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2911 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 136, TBĐ 95 - Hết thửa 212, TBĐ 94 | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2912 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư - Hết thửa 42 và giáp thửa 136, TBĐ 95 | 4.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2913 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Mương nước cạnh thửa 118, TBĐ 95 - Ngã tư hết thửa 123, TBĐ 95 | 4.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2914 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Hà giang - Thị trấn Liên Nghĩa | Thống Nhất - Mương nước cạnh thửa 118, TBĐ 95 | 4.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2915 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 1336, TBĐ 76 - Hà Giang (cạnh thửa 47, TBĐ 94) | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2916 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 547, TBĐ 74 - Giáp thửa 207, TBĐ 77 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2917 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1519, TBĐ 76 - Ngã ba cạnh thửa 231, TBĐ 77 | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2918 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa | Đường hẻm cạnh thửa 1546, TBĐ 76 - Hết thửa 1751, TBĐ 76; đến đường Hà Giang (cạnh thửa 51, TBĐ 95) | 1.881.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2919 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa | Ngã tư cạnh thửa 1546, TBĐ 76 - Ngã tư hết thửa 1336, TBĐ 76 | 4.294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
2920 | Lâm Đồng | Huyện Đức Trọng | Đường Lê Lợi - Thị trấn Liên Nghĩa | Thửa 2048, 1354, TBĐ 76 - Ngã tư cạnh thửa 1546, TBĐ 76 | 4.883.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |