Trang chủ page 389
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7761 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 35, TBĐ 51 - đến hết thửa 51, TBĐ 51 và từ thửa 190, TBĐ 26 đến hết thửa 188, TBĐ 26 | 568.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7762 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 46, TBĐ 50 - đến hết thửa 109, TBĐ 50 | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7763 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 04, TBĐ 51 - đến hết thửa 37, TBĐ 51 | 547.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7764 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 283, TBĐ 44 - đến hết thửa 241, TBĐ 44 và từ thửa 124, TBĐ 45 đến hết thửa 91, TBĐ 45 | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7765 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 285, TBĐ 44 - đến hết thửa 130, TBĐ 44 và từ thửa 107, TBĐ 45 đến hết thửa 76, TBĐ 45 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7766 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 35, TBĐ 44 - đến hết thửa 11, TBĐ 44 | 629.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7767 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 84, TBĐ 44 - đến hết thửa 20, TBĐ 44 | 774.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7768 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 155, TBĐ 44 - đến hết thửa 109, TBĐ 44 | 943.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7769 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 1 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 268, TBĐ 44 - đến hết thửa 172, TBĐ 44 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7770 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 75 TBĐ 33 - đến thửa 95 TBĐ 33 đến hết thửa 100 TBĐ 53 | 516.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7771 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 91 TBĐ 50 - đến thửa 221 TBĐ 50, đến thửa 196 TBĐ 50, đến thửa 149 50 đến hết thửa 147 TBĐ 50 | 516.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7772 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 158 TBĐ 49 - đến hết thửa 279 49 | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7773 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 371, TBĐ 49 - đến hết thửa 02, TBĐ 53 | 629.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7774 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 336, TBĐ 49 - đến hết thửa 257, TBĐ 49 | 798.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7775 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 160, TBĐ 50 - đến hết thửa 178, TBĐ 50 | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7776 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 128, TBĐ 50 - đến hết thửa 147, TBĐ 50 | 732.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7777 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 35, TBĐ 49 - đến hết thửa 100, TBĐ 50 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7778 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Từ thửa 105, TBĐ 49 - đến hết thửa 258, TBĐ 49 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7779 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 2 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Đường từ QL 20 vào thôn Phú Hiệp 2 - Từ thửa 216 TBĐ 49 - đến hết thửa 377 TBĐ 49 | 988.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7780 | Lâm Đồng | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Phú Hiệp 3 - Khu vực I - Xã Gia Hiệp | Các đoạn nhánh rẽ trong khu dân cư thôn Phú Hiệp 3 trong phạm vi cách quốc lộ 20 là 400m - | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |