Trang chủ page 32
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 622 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 623 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 624 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 625 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 626 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 627 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 628 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 629 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 630 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 631 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 632 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838C | ĐT 838 – Cầu đường Xuồng (Ranh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh) - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 633 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp kênh - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 634 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp đường - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 635 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Cống rọc Thác Lác – Hết ranh cụm dân cư - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 636 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Ranh đất nhà ông 3 Lực – Cống rọc Thác Lác - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 637 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | ĐT 838 – Ranh đất nhà ông 3 Lực - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 638 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 639 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 640 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |