Trang chủ page 33
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 642 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 643 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di tích lịch sử cách mạng - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 644 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 645 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 646 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 647 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 648 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 649 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 650 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 651 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 652 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 653 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838C | ĐT 838 – Cầu đường Xuồng (Ranh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh) - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 654 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp kênh - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 655 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp đường - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 656 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Cống rọc Thác Lác – Hết ranh cụm dân cư - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 657 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Ranh đất nhà ông 3 Lực – Cống rọc Thác Lác - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 658 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | ĐT 838 – Ranh đất nhà ông 3 Lực - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 659 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 660 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Kênh Tỉnh – Cống Bàu Thúi - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |