Trang chủ page 34
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 nhà ông Trị - Kênh Tỉnh - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 662 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 663 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu Bà Vòm – ngã 4 trạm y tế - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 664 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 3 ông Tỵ – Cầu Bà Vòm - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 665 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Km9 – Ngã 3 ông Tỵ - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 666 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu rạch cối – Km9 - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 667 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 668 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía công viên - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 669 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 670 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành | - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 671 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 672 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 673 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành | Các sông, kênh còn lại - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 674 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | Các sông, kênh còn lại - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 675 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | Các sông, kênh còn lại - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 676 | Long An | Huyện Đức Huệ | Mỹ Quý Đông | - | 55.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 677 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 678 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 679 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu chợ xã Bình Hòa Nam | - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 680 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Mỹ Bình | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |