Trang chủ page 350
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6981 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6982 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách cầu Bình Lãng 500m – Cầu Bình Lãng - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6983 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6984 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Từ sau mét thứ 200 - Ngã tư Lạc Tấn kéo dài 300m về phía Tân Trụ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6985 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cầu Ông Liễu kéo dài 200m về ngã tư Lạc Tấn - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6986 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6987 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6988 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6989 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6990 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6991 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6992 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã An Nhựt Tân) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6993 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6994 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6995 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6996 | Long An | Huyện Tân Trụ | KCN An Nhựt Tân | Các tuyến đường nội bộ - | 1.323.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 6997 | Long An | Huyện Tân Trụ | KCN An Nhựt Tân | Đường trục chính - | 1.455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 6998 | Long An | Huyện Tân Trụ | KCN An Nhựt Tân | Đường tỉnh 832 - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 6999 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 7000 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh, Tân Bình, Bình Tịnh | - | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |