Trang chủ page 351
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7001 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông | Nút giao ngã ba ĐT 832 – đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7002 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Nhựt Ninh | Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến mố Cầu Triêm Đức cũ - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7003 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Đức Tân | Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Đức Tân) đến mố Cầu Triêm Đức cũ - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7004 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Cống Nhựt Tảo | ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7005 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Khu vực Bảy bên | ĐT833 - Đê bao - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7006 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Chín Bột | Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7007 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7008 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7009 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây | Cống Bần - đường Thanh Phong - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7010 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây | Nguyễn Trung Trực - Cống Bần - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7011 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7012 | Long An | Huyện Tân Trụ | Lộ Thầy Cai | Trọn đường - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7013 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Cầu Tre mới | Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7014 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Chùa Phước Ân | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7015 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Trung tâm Y tế huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Cao Thị Mai - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7016 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Ấp Chiến lược | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7017 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Phan Văn Phèn - Xã Lạc Tấn | ĐT 833B - hết ranh thửa đất số 242, tờ bản đồ số 19 - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7018 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Thọ - Xã Lạc Tấn | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7019 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Trần Văn Hai - Xã Lạc Tấn | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7020 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Phan Văn Thê - Xã Lạc Tấn | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |