Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1125, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1126, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 542 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1432, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 127, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 543 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1877, tờ bản đồ số 24 - Đến thửa đất số 1340, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 544 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1389, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1412, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 545 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1390, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1456 tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 546 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1428, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1303, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 547 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1410, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1363, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 548 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1901, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1429, tờ bản đồ số 07 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 549 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1893, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 956, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 550 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 921, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1039, tờ bản đồ số 07 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 551 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 838, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 918 tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 552 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1535, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 07 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 553 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 1537, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 954, tờ bản đồ số 07 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 554 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 866, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 833, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 555 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 762, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 808, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 556 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 831 tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 1449, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 557 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 759, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 807, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 558 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 802, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 754, tờ bản đồ số 07 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 559 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 989, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 632, tờ bản đồ số 07 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 560 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Mỹ Sơn | Từ thửa đất số 747, tờ bản đồ số 07 - Đến thửa đất số 804, tờ bản đồ số 07 | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |