Trang chủ page 49
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Lê Văn Hưng. Thửa đất số 1517; tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Đặng Xuân Hợp. Thửa đất số 2280; tờ bản đồ số 15. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 962 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà Văn hóa xóm 3. Thửa đất số 1286; tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Nguyễn Văn Quang . Thửa đất số 1160; tờ bản đồ số 15. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 963 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà Văn hóa xóm 3. Thửa đất số 1286; tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Nguyễn Viết Sửu. Thửa đất số 677; tờ bản đồ số 16. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 964 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Nguyễn Văn Noãn. Thửa đất số 296; tờ bản đồ số 16. - Nhà ông Nguyễn Viết Lọi. Thửa đất số 353; Tờ bản đồ số 16. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 965 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà bà Trần Thị Tám. Thửa đất số 308; tờ bản đồ số 16. - Nhà ông Phạm Văn Tuấn. Thửa đất số 379; Tờ bản đồ số 16. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 966 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Nguyễn Văn Bảy. Thửa đất số 309; tờ bản đồ số 16. - Nhà ông Cao Đăng Huỳnh. Thửa đất số 451; Tờ bản đồ số 16. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 967 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Nguyễn Viết Xuân. Thửa đất số 363; tờ bản đồ số 16. - Nhà ông Trần Văn Sơn. Thửa đất số 317; Tờ bản đồ số 16. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 968 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Chu Văn Ngọc. Thửa đất số 221; tờ bản đồ số 10. - Nhà ông Nguyễn Văn Quyết. Thửa đất số 675; Tờ bản đồ số 16. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 969 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 3 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Đặng Quốc Việt. Thửa đất số 1730; tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Nguyễn Văn Công. Thửa đất số 870; Tờ bản đồ số 10. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 970 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Các đoạn/tuyến đường còn lại trong xóm - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 971 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Nguyễn Văn Công. Thửa đất số 55; Tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Nguyễn Lê Quế. Thửa đất số 1722; Tờ bản đồ số 9. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 972 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Hoàng Bá Độ. Thửa đất số 313; tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Nguyễn Văn Công. Thửa đất số 55; Tờ bản đồ số 9. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 973 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa. Thửa đất số 487; tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Nguyễn Lê Quế. Thửa đất số 1772; Tờ bản đồ số 9. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 974 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Hoàng Bá Hoàn. Thửa đất số 594; tờ bản đồ số 9. - Nhà bà Nguyễn Thị Tiến. Thửa đất số 597; Tờ bản đồ số 9. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 975 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Liêu. Thửa đất số 799; tờ bản đồ số 9. - Nhà ông Diệu. Thửa đất số 557; Tờ bản đồ số 9. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 976 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Hùng thửa đất số 464; Tờ bản đồ số 8. - Nhà ông Nghiên. Thửa đất số 1527; Tờ bản đồ sô 9. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 977 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường xóm 2 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Hùng thửa đất số 464; Tờ bản đồ số 8. - Nhà bà Liên. Thửa đất số 1095; Tờ bản đồ số 9. (Sát cổng chào) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 978 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Xóm 1 - Xã Nam Sơn | Các đoạn/tuyến đường còn lại trong xóm - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 979 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Xóm 1 - Xã Nam Sơn | Nhà ông Hoàng Văn Hoan. Thửa đất số 350; Tờ bản đồ số 19. (Đường vòng Chọ Lý) - Nhà ông Lê Doãn Hàn. Thửa đất số 775; Tờ bản đồ số 19. (Đường vòng Chị Lý) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 980 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường Xóm 1 - Xã Nam Sơn | Nhà bà Nguyễn Thị Tư. Thửa đất số 1236; Tờ bản đồ số 19. - Nhà ông Lê Doãn Cúc. Thửa đất số 505; Tờ bản đồ số 19. | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |