Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Công viên Trần Văn Thành - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Sông Hậu | 1.573.572 | 944.143 | 629.429 | 314.714 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 242 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Trần Văn Thành | 1.694.616 | 1.016.770 | 677.846 | 338.923 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 243 | An Giang | Huyện Châu Phú | Công viên Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Các đường còn lại Công viên Võ Thị Sáu - | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 244 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huỳnh Thị Hưởng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - đường cộ khu Sao Mai | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 245 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 16 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2 (hướng CĐ) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 246 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 15 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2 (hướng CĐ) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 247 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 12 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 4 (hướng LX) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 248 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 11 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 4 (hướng LX) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 249 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 1 (hướng LX)) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 250 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 8 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 6 - Đường số 1 (hướng LX) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 251 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 17 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 4 - Đường số 7) | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 252 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 31 nối dài - biên dự án khu dân cư Sao Mai) | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 253 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 14 - Đường số 31 nối dài) | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 254 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 14 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 5 - Đường số 1 | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 255 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường Trần Văn Thành) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 256 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 257 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | - | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 258 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 13 - Đường số 31 nối dài) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 259 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 13 - Đường số 31 nối dài) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 260 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 2 - Đường số 7) | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |