Trang chủ page 40
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cây Sung - Khu vực 2 - Xã Khánh Hòa | Cầu Bắc Cây Sung - Cầu Thơm Rơm | 905.520 | 543.312 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 782 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | - | 458.689 | 275.213 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 783 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 2 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | Suốt tuyến - | 804.843 | 482.906 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 784 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 10 nền liên tiếp 2 bên đường cuối biên TDC - | 804.843 | 482.906 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 785 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | 5 nền liên tiếp 2 bên đường từ góc đường số 2 - | 804.843 | 482.906 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 786 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Đường số 1 - Tuyến dân cư ấp Khánh Mỹ - Khu vực 1 - Xã Khánh Hòa | Đường số 2 - Đường số 3 | 804.843 | 482.906 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 787 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Mỹ Đức | - | 279.300 | 167.580 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 788 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Kênh 3 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đường Bắc Cần Thảo - Đường Nam Kênh Đào) | 427.350 | 256.410 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 789 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Lâm Văn Mến - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Quốc lộ 91 - Cua sen Quốc lộ 91) | 427.350 | 256.410 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 790 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Kênh 3 - Hào Đề lớn | 466.200 | 279.720 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 791 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Quốc lộ 91 - Kênh 3 | 569.800 | 341.880 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 792 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Kênh 3 - Hào Đề lớn | 427.350 | 256.410 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 793 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Quốc lộ 91 - Kênh 3 | 569.800 | 341.880 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 794 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Cầu chợ Giồng - Quốc lộ 91 | 569.800 | 341.880 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 795 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Lê Văn Cường - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Quốc lộ 91 - Cầu chợ Giồng) | 1.282.050 | 769.230 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 796 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đường số 3 chợ Nam Châu Đốc - Cầu kênh Đào | 4.273.500 | 2.564.100 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 797 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Cầu Cần Thảo - Đường số 3 chợ Nam Châu Đốc | 2.849.000 | 1.709.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 798 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Đông kênh 3 – Bắc kênh Cần Thảo - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền chính sách - | 125.300 | 75.180 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 799 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Các đường còn lại Khu dân cư Kênh Đào mở rộng - | 1.923.075 | 1.153.845 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 800 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 Khu dân cư kênh Đào mở rộng - Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường số 4 (Trung tâm Thương mại Nam Châu Đốc) - Đường Nam Kênh Đào) | 1.923.075 | 1.153.845 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |