Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nối Đường số 3 - Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường số 3 (Trung tâm Thương mại Nam Châu Đốc) - Đường Nam Kênh Đào) | 1.923.075 | 1.153.845 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 802 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền tái định cư 2 - Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tờ BĐ 9 (373, 356-353, 369, 371, 375) - | 356.125 | 213.675 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 803 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền tái định cư 1 - Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Tờ BĐ 9 (419, 396, 545, 457, 481, 474, 473, 492, 504-507, 361, 359, 414, 382); Tờ BĐ 8 (171, 195-197, 208-210, 235-236, 245-247) - | 213.675 | 128.205 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 804 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Các đường còn lại - | 1.923.075 | 1.153.845 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 805 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường 10,14 - | 2.279.200 | 1.367.520 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 806 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trung tâm thương mại Nam Châu Đốc - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường số 1,6,7 - | 3.846.150 | 2.307.690 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 807 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền còn lại - | 2.065.525 | 1.239.315 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 808 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Nền loại 2 (Đâu lưng với lô nền loại 1) - | 2.564.100 | 1.538.460 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 809 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - Nền loại 1 - Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đường số 9 - Đường số 19) | 4.273.500 | 2.564.100 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 810 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức | Đối diện nhà lồng chợ, đường số 1(đường chính vào chợ) - | 5.982.900 | 3.589.740 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 811 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đất ở nông thôn khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Mỹ Phú | - | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 812 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh 3 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Đường Nam Cần Thảo) | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 813 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Vòng Mỹ Phú - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Suốt tuyến - | 696.388 | 417.833 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 814 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Quốc lộ 91 - Hào Đề Lớn) | 512.050 | 307.230 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 815 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Quốc lộ 91 - Hào Đề Lớn) | 614.460 | 368.676 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 816 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) - Cầu Cần Thảo | 2.048.200 | 1.228.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 817 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Quốc lộ 91 - Khu vực 2 - Xã Mỹ Phú | Cầu Vịnh Tre - Trạm Y Tế xã Mỹ Phú (cũ) | 1.638.560 | 983.136 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 818 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Cụm dân cư Nam Kênh 10 – Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | Đường số 2 (Suốt tuyến) - | 475.800 | 285.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 819 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh 10 – Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | Đối diện nhà lồng chợ - | 778.140 | 466.884 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 820 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Chợ Bình Phú - Khu vực 1 - Xã Bình Phú | - | 155.628 | 93.377 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |