Trang chủ page 53
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh Hào Đề - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào) | 175.560 | 105.336 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1042 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - KDC kênh 11 | 175.560 | 105.336 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1043 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - KDC ấp Long Bình | 263.340 | 158.004 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1044 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào) | 175.560 | 105.336 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1045 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Cần Thảo - KDC ấp Long Bình | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1046 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Cuối biên CDC TT xã | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1047 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 263.340 | 158.004 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1048 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - Kênh 7 | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1049 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 263.340 | 158.004 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1050 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - Khu hành chính | 439.200 | 263.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1051 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư ấp Long Thuận - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Nền chính sách - | 115.500 | 69.300 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1052 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Đầu kênh 7 - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Nền chính sách - | 87.780 | 52.668 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1053 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Nam Kênh Đào – Tây kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Nền chính sách (Các thửa còn lại) - | 92.400 | 55.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1054 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Tuyến dân cư Nam Kênh Đào – Tây kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Đường số 2 (Các nền đối diện và liền kề với nền loại 1) - | 277.200 | 166.320 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1055 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư Nam Kênh Đào – Tây kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Đối diện nhà lồng chợ - | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1056 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư ấp Long Bình - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | - | 92.400 | 55.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1057 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Tuyến dân cư ấp Long Bình - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Đường số 1, số 2 (4 nền liền kề liên tiếp với nền loại 1) - | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1058 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Tuyến dân cư ấp Long Bình - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Đường Nam kênh Đào (Suốt tuyến) - | 462.000 | 277.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1059 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Tuyến dân cư ấp Long Bình - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Đối diện nhà lồng chợ - | 803.880 | 482.328 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1060 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ TT xã Ô Long Vĩ - Khu vực 1 - Xã Ô Long Vỹ | Nền chính sách - | 184.800 | 110.880 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |