Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 6) | 512.820 | 307.692 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1082 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 6 (Suốt tuyến) - | 512.820 | 307.692 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1083 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 - Hết biên CDC) | 512.820 | 307.692 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1084 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Nền chính sách - | 122.100 | 73.260 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1085 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 3 (Suốt tuyến) - | 1.065.600 | 639.360 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1086 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 (Các nền còn lại) - | 1.065.600 | 639.360 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1087 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 (Suốt tuyến) - | 1.587.300 | 952.380 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1088 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Các nền còn lại - | 183.150 | 109.890 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1089 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 8 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 3) | 732.600 | 439.560 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1090 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 - Hẻm thông hành L2,L3) | 732.600 | 439.560 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1091 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Ranh thửa 107,108 tờ 7) | 732.600 | 439.560 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1092 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Cụm dân cư Trung tâm xã - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 5 - Đường số 8) | 732.600 | 439.560 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1093 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đất ở nông thôn khu vực còn lại - | 188.760 | 113.256 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1094 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Suốt tuyến - | 175.560 | 105.336 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1095 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Tây Kênh 8 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Suốt tuyến - | 175.560 | 105.336 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1096 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc kênh 10 Châu Phú - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 13) | 175.560 | 105.336 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1097 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nam Vịnh Tre - Kênh 10 Cầu Chữ S) | 219.450 | 131.670 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1098 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cầm Thảo - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Ranh xã Ô Long Vĩ - Ranh xã Đào Hữu Cảnh) | 263.340 | 158.004 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1099 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 13) | 307.230 | 184.338 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1100 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 11 - Kênh 13 | 482.790 | 289.674 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |