Trang chủ page 56
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Biên ngoài chợ Long Châu - Kênh 11 | 877.800 | 526.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1102 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 10 - Biên ngoài chợ Long Châu | 877.800 | 526.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1103 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 8 - Kênh 10 | 395.010 | 237.006 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1104 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Kênh 7 - Kênh 8 | 482.790 | 289.674 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1105 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (mới) - | 860.244 | 516.146 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1106 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tuyến đường dân sinh kênh 8 - kênh 9 (Tuyến rau nhút) | 231.000 | 138.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1107 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền tái định cư (các thửa còn lại) - | 92.400 | 55.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1108 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Các nền còn lại Tờ BĐ 62 (170 - 173) - | 508.200 | 304.920 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1109 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 4 - Đường số 3) | 508.200 | 304.920 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1110 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đối diện nhà lồng chợ - | 924.000 | 554.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1111 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền chính sách - | 89.133 | 53.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1112 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền chính sách - | 338.217 | 202.930 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1113 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 3 (Tờ BĐ 58 thửa ( 503-507; 379-386)) - | 748.473 | 449.084 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1114 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 2 (Suốt tuyến) - | 748.473 | 449.084 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1115 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 1 (Suốt tuyến) - | 748.473 | 449.084 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1116 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền Chính Sách - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | - | 133.200 | 79.920 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1117 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 8 (nền 1), Lô 9 (nền 1, 41) - | 366.300 | 219.780 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1118 | An Giang | Huyện Châu Phú | Xã Ô Long Vĩ | Tiếp giáp các kênh còn lại - | 111.000 | 99.900 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1119 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp lộ giao thông nông thôn, đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, sông Hậu) - Xã Ô Long Vĩ | Tiếp giáp kênh Đào, kênh 7, kênh Vịnh Tre, Cần Thảo - | 111.000 | 99.900 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1120 | An Giang | Huyện Châu Phú | Xã Ô Long Vĩ | Tiếp giáp các kênh còn lại - | 99.000 | 88.000 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |