Trang chủ page 566
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11301 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư ấp Bình Hòa (chương trình 193) - | 239.439 | 143.664 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11302 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 1 - Đường số 4 | 1.041.040 | 624.624 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11303 | An Giang | Huyện Châu Phú | Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 5 ( Các nền còn lại ) - | 1.691.690 | 1.015.014 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11304 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 4 - Đường số 2) | 1.691.690 | 1.015.014 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11305 | An Giang | Huyện Châu Phú | Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 4 (Suốt tuyến) - | 1.691.690 | 1.015.014 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11306 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 6 - Hết đường số 8) | 1.691.690 | 1.015.014 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11307 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 3 (Suốt tuyến) - | 2.602.600 | 1.561.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11308 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 1 - Đến giáp TDC Bình Hòa) | 2.602.600 | 1.561.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11309 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đuờng số 9, 10, 11, 12 (Suốt tuyến) - | 4.814.810 | 2.888.886 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11310 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Ô Long Vỹ | - | 235.950 | 141.570 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11311 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Cầu Hào Đề Lớn - Kênh ranh | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11312 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh Ranh - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Cần Thảo - Kênh Đào | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11313 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh 13 hướng CĐ - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Ranh ĐHC - Kênh Ranh | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11314 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh Hào Đề - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào) | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11315 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - KDC kênh 11 | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11316 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - KDC ấp Long Bình | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11317 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào) | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11318 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Cần Thảo - KDC ấp Long Bình | 512.050 | 307.230 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11319 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Cuối biên CDC TT xã | 512.050 | 307.230 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11320 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |