Trang chủ page 568
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11341 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc kênh 10 Châu Phú - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 13 - Kênh Ranh) | 288.200 | 172.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11342 | An Giang | Huyện Châu Phú | Kênh ranh - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Kênh Cần Thảo) | 288.200 | 172.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11343 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Ranh xã Ô Long Vĩ | 288.200 | 172.920 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11344 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến Tây kênh 13 - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 10 Châu Phú - Kênh Vịnh Tre | 360.250 | 216.150 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11345 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 13 - Kênh ranh) | 360.250 | 216.150 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11346 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến kênh Cốc - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Vịnh Tre - Kênh 10 Châu Phú) | 360.250 | 216.150 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11347 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh Ranh - Ranh Xã Thạnh Mỹ Tây) | 432.300 | 259.380 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11348 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (cũ) - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Trường THCS Đào Hữu Cảnh - Ranh xã Tân Lập | 648.450 | 389.070 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11349 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 (cũ) - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | Kênh 13 - Trường THCS Đào Hữu Cảnh | 792.550 | 475.530 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11350 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp đường tỉnh 945 mới - Khu vực 2 - Xã Đào Hữu Cảnh | kênh 13 - Đừng tỉnh 945 cũ) | 988.526 | 593.116 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11351 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư kênh Cốc - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | - | 177.045 | 106.227 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11352 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Nền chính sách - | 508.750 | 305.250 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11353 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 6) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11354 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 - Đường số 6) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11355 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 6 (Suốt tuyến) - | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11356 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - Nền loại 1 - Cụm dân cư Tây kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 - Hết biên CDC) | 854.700 | 512.820 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11357 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Nền chính sách - | 203.500 | 122.100 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11358 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 3 (Suốt tuyến) - | 1.776.000 | 1.065.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11359 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 2 (Các nền còn lại) - | 1.776.000 | 1.065.600 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11360 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ Hưng Thới - Khu vực 1 - Xã Đào Hữu Cảnh | Đường số 1 (Suốt tuyến) - | 2.645.500 | 1.587.300 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |