Trang chủ page 570
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11381 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Các nền còn lại Tờ BĐ 62 (170 - 173) - | 847.000 | 508.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11382 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 4 - Đường số 3) | 847.000 | 508.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11383 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Đầu kênh 13 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đối diện nhà lồng chợ - | 1.540.000 | 924.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11384 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư kênh 11 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền chính sách - | 148.555 | 89.133 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11385 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Nền chính sách - | 563.695 | 338.217 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11386 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 3 (Tờ BĐ 58 thửa ( 503-507; 379-386)) - | 1.247.455 | 748.473 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11387 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 2 (Suốt tuyến) - | 1.247.455 | 748.473 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11388 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư ấp Bờ Dâu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 1 (Suốt tuyến) - | 1.247.455 | 748.473 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11389 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền Chính Sách - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | - | 222.000 | 133.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11390 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 8 (nền 1), Lô 9 (nền 1, 41) - | 610.500 | 366.300 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11391 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 5 (nền 34), Lô 6 (nền 34), Lô 7 (nền 1-39) - | 610.500 | 366.300 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11392 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 8 (nền 35-39), Lô 9 (nền 35-40), (nền 75-79) - | 1.017.500 | 610.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11393 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Cụm dân cư Nam Kênh Tri Tôn –K7 – K8 - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Lô 1 (nền 1-5), Lô 2 (nền 1-5), (nền 34-38) - | 1.017.500 | 610.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11394 | An Giang | Huyện Châu Phú | Các nền còn lại - Chợ Long Châu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | - | 1.017.500 | 610.500 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11395 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - Nền loại 3 - Chợ Long Châu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 4 - Đường số 2 | 1.628.000 | 976.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11396 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Thoại Ngọc Hầu - Nền loại 3 - Chợ Long Châu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đường số 4 - Đường số 2 | 1.628.000 | 976.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11397 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - Nền loại 2 - Chợ Long Châu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Các thửa liền kề đối diện với nền loại 1 - | 2.442.000 | 1.465.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11398 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - Nền loại 2 - Chợ Long Châu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Tỉnh lộ ĐT.945 - Đường sô 4 | 2.442.000 | 1.465.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11399 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ Long Châu - Khu vực 1 - Xã Thạnh Mỹ Tây | Đối diện nhà lồng chợ - | 4.070.000 | 2.442.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11400 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đất ở nông thôn khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Khánh Hòa | - | 385.000 | 231.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |