Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường huyện 10 (ĐHBT.26 cũ) - Các dãy phố Chợ Mỹ Nhơn | Thửa 575 tờ 2 - Thửa 715 tờ 2 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 542 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 766 tờ 10 - Thửa 756 tờ 10 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 543 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 757 tờ 10 - Thửa 765 tờ 10 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 544 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 747 tờ 10 - Thửa 754 tờ 10 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 545 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tân An | Thửa 738 tờ 10 - Thửa 746 tờ 10 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 546 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Bảy Ngao | Thửa 406 tờ 16 - Thửa 415 tờ 16 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 547 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 424 tờ 5 - Thửa 433 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 548 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 420 tờ 5 - Thửa 423 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 549 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 416 tờ 5 - Thửa 419 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 550 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 413 tờ 5 - Thửa 415 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 551 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 407 tờ 5 - Thửa 412 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 552 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 400 tờ 5 - Thửa 406 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 553 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 384 tờ 5 - Thửa 399 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 554 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Thửa 373 tờ 5 - Thửa 383 tờ 5 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 555 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 929 tờ 8 - Thửa 1115 tờ 8 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 556 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1236 tờ 8 - Thửa 1243 tờ 8 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 557 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Phú (ấp 3) - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 1230 tờ 8 - Thửa 1235 tờ 8 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 558 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 826 tờ 13 - Thửa 830 tờ 13 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 559 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Chợ ấp An Hòa - Các dãy phố Chợ An Bình Tây | Thửa 821 tờ 13 - Thửa 824 tờ 13 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 560 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ Tân Bình | Thửa 429 tờ 8 - Thửa 439 tờ 8 | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |