Trang chủ page 15
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 282 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 283 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 284 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 285 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 286 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 287 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 288 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 289 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 290 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 291 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 292 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 293 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 294 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 295 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 296 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 01 tờ 11 Tân Thạch - Thửa 57 tờ 11 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 297 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 14 tờ 13 Tân Thạch - Thửa 40 tờ 14 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 298 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 16 tờ 10 Tân Thạch - Thửa 13 tờ 13 Tân Thạch | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 299 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 114 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 26 tờ 7 Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 300 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Tam Dương (ĐH.DK.16) | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 11 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ĐHCT01 Giáp ĐH.01 (Thửa 1 tờ 8 Tường Đa) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |