Trang chủ page 5
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 172 tờ 04 An Phước) - Sông Ba Lai (Thửa 73 tờ 09 An Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 82 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 348 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Sông Ba Lai (Thửa 04 tờ 11 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 83 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 48 tờ 2 An Phước) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 560 tờ 5 An Phước) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 84 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Quốc lộ 57B (Thửa 07 tờ 6 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Hết ranh quy hoạch Khu công nghiệp giai đoạn 2 (Thửa 61 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 85 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 95 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện ĐH.04 (Thửa 75 tờ 9 Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 86 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 226 tờ 8 Hữu Định) - Giáp đường huyện ĐH.04 (Thửa 484 tờ 9 Phước Thạnh) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 87 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 1106 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 223 tờ 8 Hữu Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 88 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện (ĐH.DK.14) | Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 377 tờ 15 Hữu Định) - Lộ vườn Tam Phước-Hữu Định (Thửa 227 tờ 8 Hữu Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 89 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 278 tờ 25 Quới Sơn - Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 90 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Lộ Chùa xã Quới Sơn | Thửa 993 tờ 24 Quới Sơn - Thửa 456 tờ 19 Quới Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 91 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 81 tờ 10 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 300 tờ 7 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 92 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường ĐX 02 đường vào trung tâm xã Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 153 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 118 tờ 9 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 93 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 826 tờ 11 Tiên Thủy - Thửa 113 tờ 13 Tiên Thủy | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 94 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 258 tờ 4 Tiên Thủy - Thửa 109 tờ 13 Tiên Thủy | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 95 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 96 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 - Xã Phú Túc | Thửa 115; 109 tờ 5 - Thửa 51 tờ 7 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 97 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 100 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 28 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 98 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 99 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 245 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 100 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 527 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |