Trang chủ page 104
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2061 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2062 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2063 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2064 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2065 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2066 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2067 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2068 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2069 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2070 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2071 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2072 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2073 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2074 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2075 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2076 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2077 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2078 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2079 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2080 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Thạch | Thửa 39 tờ 14 Tân Thạch - Thửa 42 tờ 14 Tân Thạch | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |