Trang chủ page 166
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Lê Lai | Ngã ba QL60 (Thửa 37 tờ 24 Thị trấn) - Trọn đường dài 313m (Thửa 155 tờ 20 Thị trấn) | 5.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3302 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Lê Lai | Ngã ba QL60 (Thửa 9 tờ 24 Thị trấn) - Trọn đường dài 313m (Thửa 154 tờ 20 Thị trấn) | 5.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3303 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Công Lý | Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 170 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 25 tờ 16 Thị trấn) | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3304 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Công Lý | Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 125 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 23 tờ 16 Thị trấn) | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3305 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 31 tờ 19 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 261 tờ 20 Thị trấn) | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3306 | Bến Tre | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 19 tờ 20 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 324 tờ 20 Thị trấn) | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3307 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Địa bàn các xã | Đất chăn nuôi tập trung - | 200.000 | 157.000 | 115.000 | 101.000 | 79.000 | Đất nông nghiệp khác |
| 3308 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Phần lại của thị trấn Chợ Lách | Đất chăn nuôi tập trung - | 333.000 | 203.000 | 127.000 | 102.000 | 79.000 | Đất nông nghiệp khác |
| 3309 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Khu phố của Thị trấn Chợ Lách | Đất chăn nuôi tập trung - | 375.000 | 258.000 | 218.000 | 189.000 | 150.000 | Đất nông nghiệp khác |
| 3310 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Địa bàn các xã | - | 172.000 | 144.000 | 101.000 | 60.000 | 53.000 | Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3311 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Thị trấn Chợ Lách | - | 285.000 | 185.000 | 111.000 | 66.000 | 53.000 | Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 3312 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Địa bàn các xã | - | 200.000 | 157.000 | 115.000 | 101.000 | 79.000 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3313 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Phần lại của thị trấn Chợ Lách | - | 333.000 | 203.000 | 127.000 | 102.000 | 79.000 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3314 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Khu phố của Thị trấn Chợ Lách | - | 375.000 | 258.000 | 218.000 | 189.000 | 150.000 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3315 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Địa bàn các xã | - | 172.000 | 144.000 | 101.000 | 86.000 | 66.000 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3316 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Thị trấn Chợ Lách | - | 286.000 | 185.000 | 112.000 | 88.000 | 66.000 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3317 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Huyện Chợ Lách | các vị trí còn lại - | 173.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3318 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 495, tờ 21) - Thửa 260, tờ 22 | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3319 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 395, tờ 21) - Thửa 255, tờ 22 | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3320 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào trung tâm xã - Xã Vĩnh Hòa | Trung tâm xã ( Thửa 491, tờ 3) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |