Trang chủ page 79
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1562 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1563 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1564 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - Giáp Đại lộ Nguyễn Thị Định (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1565 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Cách Mạng tháng Tám (nối dài) | Đại lộ Nguyễn Thị Định - Giáp ranh xã An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1566 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Trần Văn An | Đường Trần Văn Ơn (Thửa 1 tờ 33 Thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 38, tờ 7, Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1567 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Trần Văn An | Đường Trần Văn Ơn (Thửa 32 tờ 24 Thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 3 tờ 33 Thị trấn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1568 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1569 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt | Ngã tư Quốc lộ 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1570 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Trần Văn Ơn | Giáp ranh thị trấn - Cầu Ba Lai cũ | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1571 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đại lộ Nguyễn Thị Định | Giáp xã An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành) - Cầu Ba Lai mới | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1572 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các xã | Đất chăn nuôi tập trung - | 250.000 | 172.000 | 145.000 | 126.000 | 100.000 | Đất nông nghiệp khác |
| 1573 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các phường | Đất chăn nuôi tập trung - | 375.000 | 258.000 | 218.000 | 189.000 | 150.000 | Đất nông nghiệp khác |
| 1574 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các xã | - | 158.000 | 132.000 | 93.000 | 66.000 | 53.000 | Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 1575 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các phường | - | 285.000 | 185.000 | 111.000 | 66.000 | 53.000 | Đất nuôi trồng thuỷ sản |
| 1576 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các xã | - | 250.000 | 172.000 | 145.000 | 126.000 | 100.000 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1577 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các phường | - | 375.000 | 258.000 | 218.000 | 189.000 | 150.000 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1578 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các xã | - | 211.000 | 145.000 | 126.000 | 106.000 | 84.000 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1579 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Địa bàn các phường | - | 318.000 | 203.000 | 151.000 | 116.000 | 84.000 | Đất trồng cây hàng năm |
| 1580 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đại lộ Đông Tây (xã Phú Hưng) | Nguyễn Huệ - Đường D5 | 9.936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |