Trang chủ page 95
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1881 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1882 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 65 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 245 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1883 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp Lộ ngang (ĐH.DK.14) (Thửa 45 tờ 4 An Phước) - Giáp Đường huyện ĐH.DK.13 (Thửa 527 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1884 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 70 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 270 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1885 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 37 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Giáp ĐH.DK.14 (Thửa 239 tờ 10 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1886 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 04 (ĐH.04) | Đường Trần Văn Ơn - Giáp đường Võ Tấn Nhứt | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1887 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 85 tờ 20 Giao Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1888 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) - Kênh Giao Hoà (Thửa 83 tờ 20 Giao Long) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1889 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 252 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 187 tờ 19 Quới Sơn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1890 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện 03 (ĐH187) | Giáp ĐT.DK.07 (Thửa 502 tờ 18 Tân Thạch) - Giáp lộ chùa xã Quới Sơn (Thửa 179 tờ 19 Quới Sơn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1891 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) - Xã Giao Long | Thửa 697; 698 tờ 6 - Thửa 171; 220 tờ 19 | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1892 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) - Xã Phú Túc | Thửa 115; 109 tờ 5 - Thửa 51 tờ 7 | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1893 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 93 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 249 tờ 18 Tân Thạch) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1894 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐT.DK.07 - Đường huyện 03 (ĐH.187) | Quốc lộ 60 mới (Thửa 6 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Giáp ĐH.03 (Thửa 183 tờ 18 Tân Thạch) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1895 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 707 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 32 tờ 29 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1896 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Vòng xoay Hữu Định (Thửa 84 tờ 15 Hữu Định) - Kênh Chẹt Sậy (Thửa 209 tờ 26 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1897 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 11 tờ 12 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 529 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1898 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | Giáp QL60 (Thửa 418 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1899 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 620 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 232 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1900 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường tỉnh 883 (ĐT.883) | An Hiệp (nay là xã Tường Đa) (Thửa 118 tờ 10 An Hiệp (nay là xã Tường Đa)) - Giáp ranh thành phố Bến Tre (Thửa 245 tờ 2 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |