Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) - Thửa đất bà Nguyễn Thị Quyên | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 222 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 126 - Khu vực 1 | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Thửa đất số 246, tờ bản đồ 20 (Trừ Văn Thố) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 223 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Khu vực 1 | Hết ranh Khu nhà ở nông thôn Nam Long 2 - Ranh tỉnh Bình Phước (cầu suối bến Ông Thanh) + Kênh Phước Hòa (Cây Trường II) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 224 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Trừ Văn Thố 123 (Thiếu Niên 3) - Khu vực 1 | Ranh tỉnh Bình Dương và Bình Phước - Hết ranh Khu nhà ở nông thôn Nam Long 2 | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 225 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Tạo lực Mỹ Phước - Bàu Bàng - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.748.500 | 1.137.500 | 962.000 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 226 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 174 (đường giáp ranh Khu nhà ở nông thôn Nam Long 3) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 3257, tờ bản đồ 77) - Khu dân cư Sài Gòn Land | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 227 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 107 (đường giáp ranh KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 1955, tờ bản đồ 77) - ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 7173, tờ bản đồ 77) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 228 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Hồ Chí Minh (đoạn đã thông tuyến) - Khu vực 1 | Ranh Long Tân (Dầu Tiếng) - Ranh tỉnh Bình Phước | 942.500 | 611.000 | 520.000 | 377.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 229 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường vào Khu nhà ở nông thôn Nam Long - Khu vực 1 | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Đầu thửa đất số 63, tờ bản đồ 37 (Lai Hưng) | 942.500 | 611.000 | 520.000 | 377.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 230 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Bằng Lăng - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo | 1.508.000 | 981.500 | 832.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 231 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Trừ Văn Thố - Ranh xã Long Hòa | 1.508.000 | 981.500 | 832.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 232 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749C (ĐH.611) - Khu vực 1 | Ranh xã Long Nguyên - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 đòn gánh (ĐT.749A) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 233 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 314, tờ bản đồ 64 (Long Nguyên) - Ranh xã Long Tân | 1.410.500 | 916.500 | 773.500 | 565.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 234 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước (Long Nguyên 26) - Cuối thửa đất số 314, tờ bản đồ 64 (Long Nguyên) | 3.965.000 | 2.580.500 | 2.184.000 | 1.586.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 235 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.741B (ĐH.612; Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ngã 3 Bố Lá - Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.514.500 | 981.500 | 832.000 | 604.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 236 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.620 (cũ ĐH.603) - Khu vực 1 | Ranh phường Chánh Phú Hòa - Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bến Tượng) | 1.131.000 | 734.500 | 624.000 | 455.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 237 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | Ngã 3 Lâm Trường (ĐT.749A) - Ngã 3 UBND xã Long Nguyên | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 238 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.617 (đường Trâu Sữa) - Khu vực 1 | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trâu Sữa) - Trung tâm Nghiên cứu và huấn luyện Chăn nuôi Gia súc lớn (Ngã 3 tại Công ty San Miguel) | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 239 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Khu vực 1 | ĐT.749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.469.000 | 955.500 | 806.000 | 585.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 240 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) - ĐH.620 | 1.319.500 | 858.000 | 728.000 | 526.500 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |