Trang chủ page 328
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6541 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 53 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 1061, tờ bản đồ 48) - Thửa đất số 1057, tờ bản đồ 48 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6542 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 51 - Đường loại 5 | ĐT.746 (thửa đất số 10, tờ bản đồ 52) - Thửa đất số 1053, tờ bản đồ 48 | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6543 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 50 - Đường loại 5 | Thửa đất số 281, tờ bản đồ 39 - Nguyễn Hữu Cảnh (thửa đất số 874, tờ bản đồ 49) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6544 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 50 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 105, tờ bản đồ 38) - Thửa đất số 281, tờ bản đồ 39 | 2.160.000 | 1.408.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6545 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 49 - Đường loại 5 | Nguyễn Hữu Cảnh (thửa đất số 742, tờ bản đồ 40) - Uyên Hưng 50 (thửa đất số 68, tờ bản đồ 39) | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6546 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 48 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 20, tờ bản đồ 59) - Thửa đất số 152, tờ bản đồ 59 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6547 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 47 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 10, tờ bản đồ 37) - Thửa đất số 18, tờ bản đồ 37 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6548 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 45 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 30, tờ bản đồ 22) - Đường số 1 khu dân cư thương mại Uyên Hưng | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6549 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 44 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 97, tờ bản đồ 35) - Thửa đất số 298, tờ bản đồ 30 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6550 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 43 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 251, tờ bản đồ 34) - Thửa đất số 955, tờ bản đồ 34 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6551 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường loại 5 | - Đường loại 5 - Uyên Hưng 44 (thửa đất số 540, tờ bản đồ 34) | 1.784.000 | 1.160.000 | 896.000 | 712.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6552 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 42 - Đường loại 5 | Tố Hữu (thửa đất số 180, tờ bản đồ 34) - Thửa đất số 561, tờ bản đồ 34 | 1.912.000 | 1.248.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6553 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 41 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 176, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 25, tờ bản đồ 2 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6554 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 40 - Đường loại 5 | Lê Thị Cộng (thửa đất số 422, tờ bản đồ 41) - Thửa đất số 381, tờ bản đồ 41 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6555 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 39 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 52, tờ bản đồ 2) - Thửa đất số 2, tờ bản đồ 4 và thửa đất số 58, tờ bản đồ 2 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6556 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 38 - Đường loại 5 | ĐT.747B (thửa đất số 29, tờ bản đồ 38) - Uyên Hưng 63 (thửa đất số 39, tờ bản đồ 50) | 2.384.000 | 1.552.000 | 1.192.000 | 952.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6557 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 37 - Đường loại 5 | ĐT.747A (thửa đất số 235, tờ bản đồ 5) - Thửa đất số 3, tờ bản đồ 5 | 2.032.000 | 1.328.000 | 1.016.000 | 816.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6558 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 34 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Nghệ (thửa đất số 119, tờ bản đồ 57) - Thửa đất số 23, tờ bản đồ 57 | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6559 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 33 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Nghệ (thửa đất số 63, tờ bản đồ 57) - Thửa đất số 159, tờ bản đồ 57 | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6560 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 32 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Nghệ (thửa đất số 63, tờ bản đồ 57) - Thửa đất số 41, tờ bản đồ 57 | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |