Trang chủ page 331
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6601 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 11 (Đường Khu phố 3) - Đường loại 3 | ĐT.747A (Quán Út Kịch) - Hết khu tập thể Ngân hàng | 4.270.500 | 2.775.500 | 2.138.500 | 1.709.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6602 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 08 (Đường phố) - Đường loại 3 | Huỳnh Thị Chấu - Uyên Hưng 05 | 4.524.000 | 2.938.000 | 2.262.000 | 1.807.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6603 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 06 (Đường Khu phố 2) - Đường loại 3 | ĐT.747A - Uyên Hưng 08 | 4.270.500 | 2.775.500 | 2.138.500 | 1.709.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6604 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 02 (Đường Khu phố 1) - Đường loại 3 | ĐT.747A - Huỳnh Thị Chấu | 4.270.500 | 2.775.500 | 2.138.500 | 1.709.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6605 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Trương Thị Nở - Đường loại 3 | ĐT.746B (Khu phố 3) - ĐT.747A (Khu phố 3 - Phường Uyên Hưng) | 4.270.500 | 2.775.500 | 2.138.500 | 1.709.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6606 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Trịnh Hoài Đức (ĐH.418) - Đường loại 3 | Cây số 18 (giáp ĐT.747A) - ĐT.746 (Ngã 4 nhà thờ Bến Sắn) | 3.347.500 | 2.177.500 | 1.677.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6607 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Trần Đại Nghĩa (ĐH.405) - Đường loại 3 | ĐT.746 - Ranh Tân Phước Khánh - Tân Vĩnh Hiệp | 3.516.500 | 2.288.000 | 1.761.500 | 1.404.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6608 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Trần Công An (ĐH.401) - Đường loại 3 | Thái Hòa 50 - Cầu Thạnh Hội (Thái Hòa - Thạnh Phước) | 3.913.000 | 2.541.500 | 1.956.500 | 1.566.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6609 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 44 - Đường loại 3 | ĐT.746 (thửa đất số 86, tờ bản đồ 11) - Giao Bình Chuẩn 15 (Thửa đất số 48, tờ bản đồ 11) | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6610 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 40 - Đường loại 3 | Tân Phước Khánh 44 - Ranh Thuận An (thửa đất số 6, tờ bản đồ 12) | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6611 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tản Đà (Tân Phước Khánh 21) - Đường loại 3 | ĐT.746 (Ngã 3 ông Lực) - Giáp Sư đoàn 7 (thửa đất số 84, tờ bản đồ 7) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6612 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Lê Quang Định (ĐH.406) - Đường loại 3 | ĐT.747B (Cầu Khánh Vân) - ĐT.746 | 3.347.500 | 2.177.500 | 1.677.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6613 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Huỳnh Văn Nghệ (ĐH.411) - Đường loại 3 | Tố Hữu (Ngã 3 thành Đội) - Ranh Tân Mỹ - Uyên Hưng | 3.347.500 | 2.177.500 | 1.677.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6614 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Đường dẫn vào cầu Thạnh Hội - Đường loại 3 | - 5150 | 3.347.500 | 2.177.500 | 1.677.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6615 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | ĐT.746B - Đường loại 3 | ĐT.747A - Ranh Uyên Hưng - Tân Mỹ | 2.931.500 | 1.911.000 | 1.469.000 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6616 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | ĐT.746B - Đường loại 3 | ĐT.746 - ĐT.747A | 3.347.500 | 2.177.500 | 1.677.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6617 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | ĐT.746 - Đường loại 3 | Ranh Hội Nghĩa - Tân Lập - ĐT.747A (Hội Nghĩa) | 3.347.500 | 2.164.500 | 1.839.500 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6618 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | ĐT.742 - Đường loại 3 | ĐH.410 và NB5 (phường Vĩnh Tân) - Ranh Vĩnh Tân - Tân Bình | 3.139.500 | 2.041.000 | 1.729.000 | 1.261.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6619 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | ĐT.742 - Đường loại 3 | Phú Chánh 25 và Phú Chánh 39 - ĐH.410 và NB5 (phường Vĩnh Tân) | 3.347.500 | 2.177.500 | 1.846.000 | 1.339.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6620 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | ĐT.742 - Đường loại 3 | Nguyễn Tri Phương - Phú Chánh 25 và Phú Chánh 39 | 3.555.500 | 2.314.000 | 1.963.000 | 1.423.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |