Trang chủ page 338
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6741 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 46 - Đường loại 4 | ĐT.747A (thửa đất số 99, tờ bản đồ 59) - Thửa đất số 127 và 626, tờ bản đồ 59 và thửa đất số 198, tờ bản đồ 30 | 2.918.500 | 1.898.000 | 1.462.500 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6742 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 28 - Đường loại 4 | Thửa đất số 410, tờ bản đồ 30 - Ranh Khu công nghiệp | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6743 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 28 - Đường loại 4 | Tố Hữu (thửa đất số 117, tờ bản đồ 33) - Thửa đất số 410, tờ bản đồ 30 | 2.918.500 | 1.898.000 | 1.462.500 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6744 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 13 - Đường loại 4 | Thửa đất số 225, tờ bản đồ 59 - Uyên Hưng 46 (thửa đất số 100, tờ bản đồ 59) | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6745 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 13 - Đường loại 4 | ĐT.747A (thửa đất số 99, tờ bản đồ 59) - Thửa đất số 127, tờ bản đồ 59 | 2.918.500 | 1.898.000 | 1.462.500 | 1.170.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6746 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 12 (Trương Thị Nở nối dài) - Đường loại 4 | ĐT.746B - Phan Đình Phùng | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6747 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Uyên Hưng 09 - Đường loại 4 | ĐT.747A (thửa đất số 52, tờ bản đồ 26) - Uyên Hưng 12 (thửa đất số 104, tờ bản đồ 47) | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6748 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Trịnh Công Sơn (Tân Phước Khánh 10) - Đường loại 4 | Lý Tự Trọng - Võ Thị Sáu | 2.509.000 | 1.631.500 | 1.254.500 | 1.001.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6749 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Trần Văn Ơn (Tân Phước Khánh 52) - Đường loại 4 | Tô Vĩnh Diện (Đối diện Văn phòng Khu phố Khánh Lộc) - Tô Vĩnh Diện | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6750 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Trần Đại Nghĩa (ĐH.405) - Đường loại 4 | Suối Chợ (ranh Tân Phước Khánh - Tân Vĩnh Hiệp) - ĐH.404 (ranh Phú Tân) | 3.139.500 | 2.034.500 | 1.722.500 | 1.254.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6751 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 15 - Đường loại 4 | ĐT.747A (Ngã 3 Gò Trắc) - Thửa đất số 795, 501 và 502, tờ bản đồ 05 | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6752 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Thạnh Phước 08 - Đường loại 4 | ĐT.747A (Ngã 3 Đồi 16) - Thửa đất số 55, tờ bản đồ 01 | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6753 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Từ Văn Phước - Đường loại 4 | Huỳnh Văn Nghệ (ĐH.422) - Tố Hữu (ĐH.412) | 2.041.000 | 1.332.500 | 1.020.500 | 819.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6754 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tô Hoài (Tân Hiệp 01) - Đường loại 4 | Thửa đất số 995 và 628, tờ bản đồ 13 - Giáp đường nội bộ Cụm công nghiệp Thành phố Đẹp (Công ty KOLON) | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6755 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tô Hoài (Tân Hiệp 01) - Đường loại 4 | Vĩnh Lợi (thửa đất số 291, tờ bản đồ 18) - Thửa đất số 995 và 628, tờ bản đồ 13 | 2.509.000 | 1.631.500 | 1.254.500 | 1.001.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6756 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 43 - Đường loại 4 | ĐT.746 (thửa đất số 94, tờ bản đồ 11) - Tân Phước Khánh 44 (thửa đất số 26, tờ bản đồ 11) | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6757 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 32 - Đường loại 4 | Tân Phước Khánh 7 (thửa đất số 32, tờ bản đồ 10) - ĐT.747B (thửa đất số 399, tờ bản đồ 10) | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6758 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Phước Khánh 07 - Đường loại 4 | Tô Vĩnh Diện (thửa đất số 1318, tờ 4) - Võ Thị Sáu (thửa đất số 606, tờ bản đồ 14) | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6759 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 32 - Đường loại 4 | Nguyễn Tri Phương (thửa đất số 691, tờ bản đồ 37) - Đường số 85 khu liên hợp Dịch vụ - Đô thị Bình Dương (thửa đất số 206 và 209, tờ bản đồ 37) | 2.294.500 | 1.495.000 | 1.150.500 | 916.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6760 | Bình Dương | Tp Tân Uyên | Tân Hiệp 17 - Đường loại 4 | Nguyễn Khuyến (thửa đất số 223, tờ bản đồ 16) - Nguyễn Khuyến (thửa đất số 582, tờ bản đồ 20) | 2.509.000 | 1.631.500 | 1.254.500 | 1.001.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |