Trang chủ page 442
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8821 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Tạo lực Mỹ Phước - Bàu Bàng - Khu vực 1 | Ranh thành phố Bến Cát - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 2.152.000 | 1.400.000 | 1.184.000 | 864.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8822 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 174 (đường giáp ranh Khu nhà ở nông thôn Nam Long 3) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 3257, tờ bản đồ 77) - Khu dân cư Sài Gòn Land | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8823 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Long Nguyên 107 (đường giáp ranh KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 1955, tờ bản đồ 77) - ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên, thửa đất số 7173, tờ bản đồ 77) | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8824 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Hồ Chí Minh (đoạn đã thông tuyến) - Khu vực 1 | Ranh Long Tân (Dầu Tiếng) - Ranh tỉnh Bình Phước | 1.160.000 | 752.000 | 640.000 | 464.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8825 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đường vào Khu nhà ở nông thôn Nam Long - Khu vực 1 | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Đầu thửa đất số 63, tờ bản đồ 37 (Lai Hưng) | 1.160.000 | 752.000 | 640.000 | 464.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8826 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Bằng Lăng - Ranh thị trấn Lai Uyên huyện Bàu Bàng - Ranh xã Tân Long huyện Phú Giáo | 1.856.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8827 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.750 - Khu vực 1 | Ngã 3 Trừ Văn Thố - Ranh xã Long Hòa | 1.856.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8828 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749C (ĐH.611) - Khu vực 1 | Ranh xã Long Nguyên - Ranh thị trấn Lai Uyên - Ngã 3 đòn gánh (ĐT.749A) | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8829 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 314, tờ bản đồ 64 (Long Nguyên) - Ranh xã Long Tân | 1.736.000 | 1.128.000 | 952.000 | 696.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8830 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.749A (Tỉnh lộ 30) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước (Long Nguyên 26) - Cuối thửa đất số 314, tờ bản đồ 64 (Long Nguyên) | 4.880.000 | 3.176.000 | 2.688.000 | 1.952.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8831 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐT.741B (ĐH.612; Bố Lá - Bến Súc) - Khu vực 1 | Ngã 3 Bố Lá - Ranh xã Tân Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.864.000 | 1.208.000 | 1.024.000 | 744.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8832 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.620 (cũ ĐH.603) - Khu vực 1 | Ranh phường Chánh Phú Hòa - Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Bến Tượng) | 1.392.000 | 904.000 | 768.000 | 560.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8833 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.619 (đường KDC Long Nguyên) - Khu vực 1 | Ngã 3 Lâm Trường (ĐT.749A) - Ngã 3 UBND xã Long Nguyên | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8834 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.617 (đường Trâu Sữa) - Khu vực 1 | Đại lộ Bình Dương (Ngã 3 Trâu Sữa) - Trung tâm Nghiên cứu và huấn luyện Chăn nuôi Gia súc lớn (Ngã 3 tại Công ty San Miguel) | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8835 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.610 (đường Bến Ván) - Khu vực 1 | ĐT.749A (Ngã 3 trường Tiểu học Long Bình) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 1.808.000 | 1.176.000 | 992.000 | 720.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8836 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) - ĐH.620 | 1.624.000 | 1.056.000 | 896.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8837 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | ĐH.607 (đường bến Chà Vi) - Khu vực 1 | Ranh phường Mỹ Phước (thửa đất số 53, tờ bản đồ 45) - Cuối thửa đất số 1197, tờ bản đồ 32 (Lai Hưng) | 2.880.000 | 1.872.000 | 1.584.000 | 1.152.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8838 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Ranh thị trấn Lai Uyên - Ranh xã Trừ Văn Thố - Cầu Tham Rớt | 2.536.000 | 1.648.000 | 1.392.000 | 1.016.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8839 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) - Ranh xã Lai Hưng - Ranh thị trấn Lai Uyên | 4.504.000 | 2.928.000 | 2.480.000 | 1.800.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8840 | Bình Dương | Huyện Bàu Bàng | Đại lộ Bình Dương (Quốc lộ 13) - Khu vực 1 | Cuối thửa đất số 564, tờ bản đồ 34 (Lai Hưng) - Cuối thửa đất số 755, tờ bản đồ 7 (Lai Hưng) | 2.536.000 | 1.648.000 | 1.392.000 | 1.016.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |