Trang chủ page 458
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9141 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Bình 05 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.741 (thửa đất số 513, tờ bản đồ 22) - Hết đoạn đường nhựa | 1.680.000 | 1.096.000 | 840.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9142 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Bình 04 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.741 (thửa đất số 84, tờ bản đồ 23) - Thửa đất số 125, tờ bản đồ 23 | 1.504.000 | 976.000 | 752.000 | 600.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9143 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Bình 03 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.741 (thửa đất số 846, tờ bản đồ 22) - Thửa đất số 78, tờ bản đồ 23 | 1.592.000 | 1.032.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9144 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Bình 02 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.741 (thửa đất số 92, tờ bản đồ 23) - Suối Tre (thửa đất số 878, tờ bản đồ 33) | 1.592.000 | 1.032.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9145 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Bình 01 - Đường loại 3 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.741 (thửa đất số 141, tờ bản đồ 23) - Thửa đất số 159, tờ bản đồ 23 | 1.592.000 | 1.032.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9146 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đường nội bộ còn lại trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Đường loại 2 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 1.704.000 | 1.104.000 | 856.000 | 680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9147 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đường nội bộ còn lại trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Đường loại 2 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 1.944.000 | 1.264.000 | 976.000 | 776.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9148 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tân Bình 58 - Đường loại 2 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.747A (thửa đất số 181, tờ bản đồ 14) - ĐT.741 (thửa đất số 132, tờ bản đồ 14) | 1.944.000 | 1.264.000 | 976.000 | 776.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9149 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Suối Tre (cũ ĐH.424) - Đường loại 2 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Ranh Tân Bình - Chánh Phú Hòa - Giáp KCN VSIP II | 1.976.000 | 1.288.000 | 1.088.000 | 792.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9150 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đường dọc bờ hồ Đá Bàn - Đường loại 2 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Đường nội bộ thuộc TTHC huyện Bắc Tân Uyên - Ranh thị trấn Tân Thành và xã Đất Cuốc | 2.064.000 | 1.344.000 | 1.032.000 | 824.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9151 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Đường dọc bờ hồ Đá Bàn - Đường loại 2 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Tân Thành 43 (thửa đất số 536, tờ bản đồ 23) - Đường nội bộ thuộc TTHC huyện Bắc Tân Uyên | 1.944.000 | 1.264.000 | 976.000 | 776.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9152 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | ĐH.415 (các đoạn thuộc thị trấn Tân Thành) - Đường loại 2 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | - | 1.704.000 | 1.104.000 | 856.000 | 680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9153 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Tạo lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | ĐT.746 - Ranh thị trấn Tân Thành - Ranh xã Tân Định | 3.296.000 | 2.144.000 | 1.648.000 | 1.320.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9154 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Khu TĐC và TTHC huyện Bắc Tân Uyên - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Các trục đường còn lại - | 13.200.000 | 8.584.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9155 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | Khu TĐC và TTHC huyện Bắc Tân Uyên - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Đường trục chính Đông - Tây - | 14.800.000 | 9.624.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9156 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | ĐT.747A - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Ngã 3 Cổng Xanh - Ranh Tân Bình - Bình Mỹ | 3.504.000 | 2.280.000 | 1.928.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9157 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | ĐT.746 - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Cuối thửa đất số 4 và 428, tờ bản đồ 1, (Tân Thành) - Giao ĐT.746 và Tạo lực Bắc Tân Uyên - Phú Giáo - Bàu Bàng | 3.296.000 | 2.144.000 | 1.648.000 | 1.320.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9158 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | ĐT.746 - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Ranh xã Tân Lập - Ranh thị trấn Tân Thành - Cuối thửa đất số 4 và 428, tờ bản đồ 1 (Tân Thành) | 3.296.000 | 2.144.000 | 1.648.000 | 1.320.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9159 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | ĐT.742 - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Ranh Tân Bình - Vĩnh Tân - ĐT.747A | 3.296.000 | 2.144.000 | 1.816.000 | 1.320.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9160 | Bình Dương | Huyện Bắc Tân Uyên | ĐT.741 - Đường loại 1 - Thị trấn: Tân Thành và Tân Bình | Ranh phường Chánh Phú Hòa thành phố Bến Cát - Ranh Tân Bình - Phước Hòa, Phú Giáo | 3.296.000 | 2.144.000 | 1.816.000 | 1.320.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |