Trang chủ page 29
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Ngã ba đường xã Phước Sơn đi xã Đồng Nai - Giáp ranh xã Đoàn Kết | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 225.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 562 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh Nhà thờ Tin lành Bù Xa thôn 6 - Ngã ba đường xã Phước Sơn đi xã Đồng Nai | 920.000 | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 563 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh ngã ba đường vào Trường THCS Võ Trường Toản - Giáp ranh Nhà thờ Tin lành Bù Xa thôn 6 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 564 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp địa phận thôn 3 đi thôn 4 - Ngã ba Đường vào Trường THCS Võ Trường Toản | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 565 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh nhà văn hóa thôn 2 - Hết địa phận thôn 3 | 920.000 | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 566 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Giáp ranh Công ty Hà Mỵ thôn 1 - Nhà văn hóa thôn 2 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 567 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Phước Sơn | Ranh giới xã Thống Nhất - Phước Sơn - Hết ranh Công ty Hà Mỵ thôn 1 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 568 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường đất còn lại - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 569 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 570 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 4B - Xã Đường 10 | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 571 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 572 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 573 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nội ô - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 574 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Khu dân cư Thống Nhất (Công ty TNHH Bất động sản Green Land) - Xã Thống Nhất | Tuyến đường trong khu dân cư - | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 575 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thôn 8 đến thôn 11 - Xã Thống Nhất | Nhà văn hóa thôn 8 - Tổ 2 thôn 11 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 576 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Hết Tuyến | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 577 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 4, thôn 3 - Xã Thống Nhất | Đường tổ 4 thôn 3 - Ngã 3 tổ 2 thôn 1 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 578 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 thôn 12 - Giáp ranh xã Đăng Hà | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 579 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 1,tổ 2 thôn 4 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 1, tổ 2 thôn 4 - Ngã ba Đạ Có thôn 4 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 580 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Ngã 3 cây Phượng - Xã Thống Nhất | Ngã 3 cây Phượng - Tổ 4, thôn 7 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |