Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 185, tờ bản đồ số 46 - Thửa đất số 179, tờ bản đồ số 47 | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 542 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 543 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 544 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 545 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 51 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 546 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 547 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760B.Nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 548 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 549 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 550 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 50 - Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 551 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Bom Bo - Đăk Nhau - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 18 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 50 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 552 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đăng Hà | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 553 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Ngã 3 nhà ông Thoại - Cầu Đăng Hà (Giáp ranh Huyện Cát Tiên) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất ở nông thôn |
| 554 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Giáp ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường - Ngã 3 nhà ông Thoại | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 555 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Cầu số 3 - Hết ranh nhà ông Nguyễn Khoa Trường | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất ở nông thôn |
| 556 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đăng Hà | Ranh xã Thống Nhất - Cầu số 3 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 557 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Sơn | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 558 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã 3 Xe Vàng đi Lòng Hồ - Xã Phước Sơn | Ngã ba Xe Vàng - Hết ranh đất ông Bùi Văn Biển | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 559 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường đi ngã ba Ba Tàu đến Bàu Cá rô - Xã Phước Sơn | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 560 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Ngã 3 bà Hải đi xã Đồng Nai (đường liên xã) - Xã Phước Sơn | Đường ĐT 755 - Ranh xã Đồng Nai | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |