Trang chủ page 20
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 382 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 78, tờ bản đồ số 17) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 383 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 384 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 385 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 386 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ Tân Thành - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 387 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 | 342.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 388 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Đường ĐT 759B ào 30m - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 389 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 390 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 391 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành | 4.860.000 | 2.430.000 | 1.944.000 | 1.458.000 | 972.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 392 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 393 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáo xứ Tân Thành | 2.025.000 | 1.012.500 | 810.000 | 607.500 | 405.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 394 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 395 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 396 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 397 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 398 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào chùa Phước Thiện (đối diện ấp 4 Hưng Phước) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Chùa Phước Thiện (Tờ bản đồ số 07, thửa đất số 101 đến thửa đất số 117) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 399 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ban quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 02, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 400 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Điện Ảnh - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Nhà Văn hóa ấp Điện Ảnh (Đập M16) (Tờ bản đồ số 11, thửa đất số 16 đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 12) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |