Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào nhà văn hóa ấp Tân Trạch - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà bà Hương (Tờ bản đồ số 29, thửa đất số 16 đến thửa đất số 76) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 402 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào trường học cũ - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Vòng ra chợ cũ (tờ bản đồ số 25, thửa đất số 47 đến thửa đất số 104, tờ bản đồ số 29) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 403 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 24, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 11, thửa đất số 771 ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 404 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hưng - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 25, thửa đất số 18 đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 26) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 405 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 406 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Quy hoạch trung tâm UBND xã Phước Thiện - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 407 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 408 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 409 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 410 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường đất còn lại - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 411 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 412 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (Cổng chào ăn hóa) - Hết tuyến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 413 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 414 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Khu tái định cư công trình Hồ chứa nước Bù Tam - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 415 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh Công ty La Ra | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 416 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 4 - Bù Tam - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Nghĩa địa ấp Bù Tam | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 417 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước | Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến - Hết tuyến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 418 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 419 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 420 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |