Trang chủ page 22
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 422 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 423 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 424 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 425 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 426 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 427 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 428 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 580.000 | 290.000 | 232.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 429 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 - Ngã ba thôn 1 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 430 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng | Ngã 3 Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 431 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Ngã 4 thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 17) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 432 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Đến ngã tư thôn 6 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 433 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 48) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 434 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 5 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - chùa Tâm Pháp | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 435 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng | Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 22 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 436 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 22 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 437 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 438 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 439 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 440 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |