Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 102 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 5.238.000 | 2.619.000 | 2.095.200 | 1.571.400 | 1.047.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 103 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 5.940.000 | 2.970.000 | 2.376.000 | 1.782.000 | 1.188.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 104 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 105 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | 9.180.000 | 4.590.000 | 3.672.000 | 2.754.000 | 1.836.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 106 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 107 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 108 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 9.180.000 | 4.590.000 | 3.672.000 | 2.754.000 | 1.836.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 109 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 | 1.620.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 110 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 111 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại của các ấp thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 450.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 112 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại của các khu phố thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 113 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 114 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 115 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 | 700.000 | 350.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 116 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 117 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 118 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 119 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 120 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |