Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường vành đai trung tâm huyện - Cầu Phú Nghĩa | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 182 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 - Ngã tư tiếp giáp đường vành đai trung tâm huyện | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 183 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) - Ngã tư tiếp giáp đường 19/5 | 2.040.000 | 1.020.000 | 816.000 | 612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 184 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Ngã 3 đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) - Đầu đường đôi (hết thửa đất số 501, tờ bản đồ số 60) | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 185 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) - Ngã 3 Đường vào chùa Hưng Thạnh (hết thửa đất số 291, tờ bản đồ số 63) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 186 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh xã Đức Hạnh - Đầu ngã ba xưởng đá Thanh Dung (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 28) | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 187 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 360.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 188 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 189 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D10b (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 190 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D10a (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 191 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D13 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 192 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N14a (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 193 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N13c (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 194 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N13b (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 195 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D15b (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 196 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N13a (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 197 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D15c (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 198 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N13 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Đường ĐT 741 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 199 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D15a (Sau lưng Điện lực) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 200 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ khu A23, A24 - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |