Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) - Đường An Lương | 420.000 | 210.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 142 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba Sơn Hà - Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 420.000 | 210.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 143 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba Sơn Hà | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 144 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) - Suối Tà Niên | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 145 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn đi Bù Cà Mau - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Quán ông Lập (hết ranh thửa đất số 137, tờ bản đồ số 59) | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 146 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 - Cổng thôn Bù Gia Phúc 1 (Thửa đất số 106, tờ bản đồ số 8) | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 147 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 - Hết ranh thửa đất số 56, tờ bản đồ số 37 | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 148 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Bù Gia Phúc 1 - Xã Phú Nghĩa | Ranh đất cao su 778 (thửa đất số 142, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 39 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 149 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba xưởng mộc ông Hùng - Ngã ba Hoa Thuận | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 150 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Giáp ranh quy hoạch chợ huyện - Ngã ba xưởng mộc ông Hùng | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 151 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Đăk Son - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Hết ranh quy hoạch chợ huyện | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 152 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N7 (Khu trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm | 2.040.000 | 1.020.000 | 816.000 | 612.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 153 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D7 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường Vành đai - Ngã ba đường N7 | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 154 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D8 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường Vành đai - Ngã ba đường N7 | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 155 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D10 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N8 - Ngã tư đường N11 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 156 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D11 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N9 - Ngã ba đường N11 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 157 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D12 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N9 - Ngã tư đường N11 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 158 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D14 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N10 - Ngã ba đường N11 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 159 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D15 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường N9 - Tiếp giáp đường vành đai trung tâm | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 160 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N11 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 741 - Ngã ba đường vành đai trung tâm | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |