Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 222 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N26 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 223 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N3 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 224 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N25 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 225 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N2 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường D1 - Ngã ba tiếp giáp đường D21 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 226 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N1 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường D1 | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 227 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi ào thôn Khắc Khoan - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 334, tờ bản đồ số 63 - Hết ranh khu niệm phật đường Tiên Sơn | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 228 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi ào thôn Khắc Khoan - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 334, tờ bản đồ số 63 | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 229 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36) - Ngã ba Hải Yến (Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 39) | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 230 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) - Hết tuyến | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 231 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba (Hết thửa đất số 105, thửa đất số 48 thuộc tờ bản đồ số 43) | 630.000 | 315.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 232 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) - Đường An Lương | 630.000 | 315.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 233 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba Sơn Hà - Ngã ba đường ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 630.000 | 315.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 234 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi đường ĐT 760 - Xã Phú Nghĩa | Giáp đường ĐT 741 - Ngã ba Sơn Hà | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 235 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vào trung tâm Bình Đức 1 - Xã Đức Hạnh | Ngã ba nhà bà Thái Thị Hướng (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36) - Giáp trung tâm Bình Đức 1 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 236 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đội 2 Bình Đức 1 (mới) - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 237 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đội 2 (Bình Đức 1 cũ) - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 238 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường sau khu tái định cư - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 239 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Xóm Mới nối 19/5 - Xã Đức Hạnh | Giáp Đường Xóm Mới - Giáp đường 19/5 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 240 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi Xóm Chài - Xã Đức Hạnh | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |