Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Phú Nghĩa - Xã Phú Nghĩa | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16 - Hết tuyến (ranh xã Phú Văn) | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 202 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vào đội 3 thôn Khắc Khoan - Xã Phú Nghĩa | Đường ĐT 741 - Hết tuyến | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 203 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 - Dốc 3 tầng | 360.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 204 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 205 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào cao su Phú Thịnh (cạnh cây xăng Thanh Lương) - Xã Phú Nghĩa | Đường ĐT 741 - Cầu Bù Ka | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 206 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nội bộ N1 - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 | 576.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 207 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N17 (đường sau lưng bộ đội) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 208 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường NB3 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường D16 | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 209 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường NB2 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường N15 - Ngã ba tiếp giáp đường vành đai ngoài | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 210 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường NB1 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường N15 - Ngã ba tiếp giáp đường NB3 | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 211 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D16 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường vành đai ngoài | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 212 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N15 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường D16 | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 | 504.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 213 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D7 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường N7 - Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 760 | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 214 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D19 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 215 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vành đai trung tâm hành chính huyện - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 (Cây xăng Trọng Tưởng) - Ngã ba đường D8 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 216 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 217 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D1 (Khu dân cư E20) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760 - Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 218 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N4b (Khu dân cư E20) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường D2 - Ngã ba tiếp giáp đường D1 | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 | 378.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 219 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D21 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 220 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D2 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba mũi tàu tiếp giáp đường D1 - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |