Trang chủ page 17
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N15 (Khu dân cư trường tiểu học Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường D16 | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 322 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D7 (Khu trung tâm xã Phú Nghĩa) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường N7 - Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 760 | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 323 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D19 (Khu Trung tâm hành chính huyện) - Xã Phú Nghĩa | Toàn tuyến - | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 324 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vành đai trung tâm hành chính huyện - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 (Cây xăng Trọng Tưởng) - Ngã ba đường D8 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 325 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Vành đai trung tâm (phía Đông) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp ĐT760 | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 326 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D1 (Khu dân cư E20) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 760 - Ngã ba tiếp giáp đường N3 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 327 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N4b (Khu dân cư E20) - Xã Phú Nghĩa | Ngã tư tiếp giáp đường D2 - Ngã ba tiếp giáp đường D1 | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 328 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D21 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 329 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D2 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba mũi tàu tiếp giáp đường D1 - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 330 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường D1 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Tiếp giáp đường vành đai trung tâm - Ngã ba tiếp giáp đường N26 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 331 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N26 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 332 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N3 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 333 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N25 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Ngã tư tiếp giáp đường D21 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 334 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N2 (Khu dân cư B11, B12) - Xã Phú Nghĩa | Ngã ba tiếp giáp đường D1 - Ngã ba tiếp giáp đường D21 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 335 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59 - Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 336 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - Xã Đắk Ơ | Ngã ba Đường vào Mỏ Đá - Ranh giới xã Bù Gia Mập | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 337 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 - Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 338 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 339 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 17, thửa đất số 87 thuộc tờ bản đồ số 41 - Giáp ranh xã Bù Gia Mập | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 340 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Xã Đắk Ơ | Hết ranh thửa đất số 58, thửa đất số 463 thuộc tờ bản đồ số 46 - Hết ranh thửa đất số 17, thửa đất số 87 thuộc tờ bản đồ số 41 | 1.170.000 | 585.000 | 468.000 | 351.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |