Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa đất số 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 - Ranh giới huyện Bù Đốp | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 362 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 - Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 363 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Giáp ranh nghĩa địa Bình Tân - Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 364 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm), tờ bản đồ số 40 - Hết ranh nghĩa địa Bình Tân | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 365 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh xã Đa Kia - Đến ranh thửa đất số 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm) tờ bản đồ số 40 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 366 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại trong Khu dân cư Đa Kia - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 367 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường N1 - Khu dân cư Đa Kia - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | Đất ở nông thôn |
| 368 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 360.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 369 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 370 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 371 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 372 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào trường TH Đa Kia C - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 33 và thửa đất số 76, tờ bản đồ số 32 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 373 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa ngã ba nhà máy nước - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 374 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường bê tông đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759 trong phạm vi 250m - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 375 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 6 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6) - Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 376 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 6 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 377 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường nhựa nội đô thuộc khu Quy hoạch 1/500 thôn 4 (Trung tâm hành chính xã) - Xã Đa Kia | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 378 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 149 và 367, tờ bản đồ số 30 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 379 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 173 và 215, tờ bản đồ số 20 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 380 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 3 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |