Trang chủ page 20
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 3 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 382 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường vào nhà thờ An Bình - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 128 và 427, tờ bản đồ số 12 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 383 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn 2 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 384 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 385 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 386 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) - Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03) | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 90.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 387 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) - Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 388 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31) - Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) | 470.000 | 235.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 389 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31) | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 390 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 - Giáp ranh xã Bình Thắng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 391 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 392 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ngã tư Đường vào Nghĩa địa thôn 6 - Giáp ranh xã Bình Sơn | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 393 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ngã ba Nhà máy nước - Ngã tư Đường vào Nghĩa địa thôn 6 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 394 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Giáp ranh đất trụ sở Nông trường 2 - CTy CS Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia) - Ngã ba Nhà máy nước (Hết ranh thửa đất số 33 và thửa đất số 34 thuộc tờ bản đồ số 45) | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 930.000 | 620.000 | Đất ở nông thôn |
| 395 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 400, tờ bản đồ số 29 và thửa đất số 694, tờ bản đồ số 29 - Hết ranh đất trụ sở Nông trường 2 - Công ty Cơ Sở Phú Riềng (về phía UBND xã Đa Kia) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 396 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 217, tờ bản đồ số 12 và thửa đất số 352, tờ bản đồ số 19 - Hết ranh thửa đất số 400, tờ bản đồ số 29 và thửa đất số 694, tờ bản đồ số 29 | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 380.000 | Đất ở nông thôn |
| 397 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Giáp ranh đất nhà thờ An Bình (về phía UBND xã Đa Kia) - Hết ranh thửa đất số 217, tờ bản đồ số 12 và thửa đất số 352, tờ bản đồ số 19 | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 398 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Đa Kia | Ranh giới xã Phước Minh - Hết ranh đất nhà thờ An Bình (về phía UBND xã Đa Kia) | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 399 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Văn | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 400 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các đường tuyến nhựa, bê tông còn lại - Xã Phú Văn | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |